translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chuyến bay" (1)
chuyến bay
English Nairplane
chuyến bay đêm
late night flight
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chuyến bay" (2)
chuyến bay không thường lệ
English Nextra flight
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
My Vocabulary
chuyến bay quốc tế
English Ninternational flight
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chuyến bay" (7)
chuyến bay đêm
late night flight
chuyến bay của tôi bị trễ
chuyến bay đã bị hoãn lại
chuyến bay đáp sớm 30 phút
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
chuyến bay thường lệ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y